logo
  • Tin tức
  • Báo cáo
  • Sự kiện
  • Nổi bật
  • Coin68 TV
  • E-Magazine
  • Góc nhìn
  • Báo cáo
  • Sự kiện
  • Nổi bật
  • Coin68 TV
  • E-Magazine
  • Góc nhìn

Unibase là gì? Bộ nhớ phi tập trung cho AI Agent

-07/08/2026

Trong làn sóng AI agent đang trỗi dậy, một vấn đề cốt lõi ít được chú ý là chứng quên ngữ cảnh của các agent. Hầu hết trí tuệ nhân tạo hiện nay vận hành theo kiểu phi trạng thái, mỗi phiên trò chuyện bắt đầu từ con số không và không giữ được kinh nghiệm giữa các nền tảng.

Unibase tiếp cận vấn đề này bằng cách xây dựng một lớp bộ nhớ phi tập trung, nơi các agent có thể lưu trữ, truy xuất và chia sẻ tri thức theo cách có thể xác minh bằng mật mã. Vậy điểm đặc biệt của dự án Unibase là gì? Hãy cùng Coin68 tìm hiểu về lớp bộ nhớ phi tập trung cho AI agent qua bài viết dưới đây nhé!


Unibase là gì? Bộ nhớ phi tập trung cho AI agent

Unibase là gì?

Unibase là hạ tầng bộ nhớ phi tập trung dành cho AI agent, giúp các agent duy trì bộ nhớ dài hạn, tương tác giữa nhiều nền tảng và sử dụng dữ liệu thuộc quyền sở hữu của người dùng. Unibase đã triển khai mainnet trên BNB Chain, đồng thời phát hành SDK, tài liệu dành cho nhà phát triển và trình khám phá dữ liệu. Nền tảng cũng hỗ trợ các framework AI agent như MCP, ElizaOS, Virtuals và Swarms.


Trang chủ của Unibase

Unibase tập trung giải quyết ba hạn chế của các hệ thống AI hiện nay:

  • AI agent không duy trì được bộ nhớ dài hạn.

  • Các agent hoạt động riêng lẻ và khó phối hợp với nhau.

  • Người dùng không trực tiếp sở hữu hoặc kiểm soát dữ liệu được tạo ra trong quá trình tương tác.

Hệ sinh thái Unibase được chia thành hai nhóm sản phẩm. Nhóm dành cho người dùng gồm Unibase Memory và BitAgent. Trong khi đó, lớp hạ tầng dành cho nhà phát triển bao gồm Membase, AIP Protocol, Unibase Pay và Unibase DA.

Điểm đặc biệt của Unibase

Các tính năng ghi nhớ trên những nền tảng AI truyền thống thường chỉ hoạt động trong phạm vi một tài khoản hoặc một hệ sinh thái. Dữ liệu không dễ dàng được chuyển sang một mô hình AI khác, trong khi quyền kiểm soát phần lớn vẫn thuộc về nhà cung cấp nền tảng.

Unibase xây dựng một lớp bộ nhớ thuộc quyền sở hữu của người dùng. Dữ liệu có thể được mã hóa, xác minh on-chain và tái sử dụng trên nhiều ứng dụng AI khác nhau.

Hạ tầng của Unibase tập trung vào ba thành phần gồm bộ nhớ, danh tính và thanh toán:

- Membase: Cung cấp lớp bộ nhớ dài hạn cho AI agent.

- AIP Protocol: Xác định danh tính, quyền hạn và quy tắc giao tiếp giữa các agent.

- Unibase Pay: Cho phép các agent tự thanh toán cho tài nguyên hoặc dịch vụ thông qua chuẩn x402.

Thông qua các thành phần này, một agent có thể tìm kiếm, giao tiếp và sử dụng dịch vụ của một agent khác mà không cần người dùng xác nhận từng thao tác.

Unibase hướng đến Open Agent Internet, một hệ sinh thái gồm các agent chuyên biệt có thể kết hợp với nhau để thực hiện những tác vụ phức tạp. Chẳng hạn, một agent nghiên cứu có thể thu thập dữ liệu, sau đó chuyển kết quả sang agent giao dịch hoặc agent thanh toán để xử lý bước tiếp theo.

Kiến trúc và cách hoạt động của Unibase

Unibase kết hợp các thành phần on-chain và off-chain thông qua bốn mô-đun hạ tầng chính.

1. Membase

Membase là lớp bộ nhớ dài hạn dành cho AI agent. Hệ thống hỗ trợ lưu trữ dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc như prompt, vector và ngữ cảnh hội thoại.

Membase sử dụng bằng chứng zk-SNARK để xác minh tính toàn vẹn của bộ nhớ mà không cần công khai toàn bộ dữ liệu nhạy cảm.

Membase cung cấp SDK, hỗ trợ MCP và các skill để nhà phát triển tích hợp bộ nhớ vào agent. Unibase Memory, tiện ích mở rộng Chrome dành cho người dùng, cũng được xây dựng trên hạ tầng này.

2. AIP Protocol

AIP Protocol, viết tắt của Agent Internet Protocol, là giao thức chuẩn hóa cách các AI agent nhận diện và tương tác với nhau.

Giao thức hỗ trợ:

  • Chuẩn giao tiếp A2A.

  • Danh tính on-chain theo ERC-8004.

  • Thanh toán thông qua x402 và ERC-8183.

  • Phân quyền và chia sẻ bộ nhớ giữa các agent.

Nhờ đó, một agent có thể tìm kiếm và sử dụng dịch vụ của agent khác thông qua danh tính có thể đọc được, thay vì phải xử lý trực tiếp các địa chỉ ví phức tạp.

3. Unibase Pay

Unibase Pay là lớp thanh toán dành cho AI agent. Thành phần này cho phép agent tự phát hiện, thanh toán và truy cập các tài nguyên như bộ nhớ, API hoặc dịch vụ của agent khác.

Hoạt động thanh toán được thực hiện thông qua chuẩn x402 trên BNB Chain. Unibase Pay sử dụng hạ tầng ví Privy để hỗ trợ các khoản thanh toán giá trị nhỏ.

4. Unibase DA

Unibase DA là lớp data availability được thiết kế để lưu trữ và xác minh lượng lớn dữ liệu.

Unibase DA sử dụng mã hóa xóa, bằng chứng ZK và cơ chế fraud proof “honest-one”. Hệ thống được thiết kế với thông lượng trên 100 GB mỗi giây và độ trễ dưới 100 mili giây.

Lớp data availability này tương thích với Ethereum, BNB Chain và các rollup sử dụng OP Stack. Unibase đặt mục tiêu mở rộng khả năng lưu trữ lên quy mô exabyte với hàng triệu node.

Các tính năng


Các tính năng của Unibase

- Unibase Memory: Tiện ích mở rộng Chrome giúp người dùng mã hóa, quản lý và tái sử dụng lịch sử tương tác trên ChatGPT, Claude, Gemini và các nền tảng AI khác.

- BitAgent: Nền tảng triển khai AI agent on-chain trên BNB Smart Chain và Base. Mỗi agent có danh tính ERC-8004, bộ nhớ dài hạn và khả năng cung cấp dịch vụ thông qua ERC-8183.

- Membase SDK: Bộ công cụ giúp nhà phát triển tích hợp bộ nhớ dài hạn, quyền sở hữu dữ liệu và chức năng truy xuất dữ liệu vào AI agent.

- AIP Protocol: Chuẩn hóa danh tính, quyền hạn, tin nhắn và cơ chế chia sẻ bộ nhớ giữa nhiều agent.

- Unibase Pay: Cho phép AI agent tự thanh toán cho API, dữ liệu, bộ nhớ và các dịch vụ khác thông qua x402.

- Unibase DA: Cung cấp lớp lưu trữ và xác minh dữ liệu quy mô lớn, hỗ trợ bằng chứng ZK trên các mạng tương thích EVM.

Thông tin chi tiết về token UB

Các thông số kỹ thuật của token UB

Tên token

Unibase

Ticker

UB

Blockchain

Ethereum, BNB Chain

Hợp đồng

Ethereum: 0x6944E1DF6Bf5972305f9Ab25dF47ef10De01bcc8

BNB Chain: 0x40b8129b786d766267a7a118cf8c07e31cdb6fde 

Tổng cung

10.000.000.000 UB

Phân bổ và lịch vesting token UB


Phân bổ token UB

  • Kho bạc: 20%
  • Đội ngũ và cố vấn: 18%
  • Hệ sinh thái: 10%
  • Tiếp thị: 10%
  • Thanh khoản: 5%
  • Binance Alpha: 2%

Công dụng của token UB

- Thanh toán phí: UB được sử dụng để triển khai agent, lưu trữ bộ nhớ trên Membase và sử dụng AIP Protocol.

- Quản trị: Người dùng có thể khóa UB để nhận veUB, tham gia quản trị và phân bổ phần thưởng trong hệ sinh thái.

- Stake agent: UB được sử dụng để kích hoạt và tăng khả năng tiếp cận của các agent.

- Knowledge Mining: Người dùng có thể đóng góp prompt, bộ nhớ hoặc tri thức có khả năng tái sử dụng để nhận phần thưởng UB.

Lộ trình phát triển của dự án Unibase


Lộ trình phát triển dự án Unibase

- Tháng 08/2025: Triển khai mainnet trên BNB Chain, hỗ trợ tạo agent và giao dịch on-chain.

- Tháng 10/2025: Bổ sung danh tính ERC-8004 và chuẩn thanh toán x402.

- Quý 4/2025: Triển khai cơ chế xác minh bộ nhớ on-chain cho Membase.

- Quý 1/2026: Mở rộng mạng lưu trữ phi tập trung thông qua sáng kiến One Million Memory Nodes.

- Quý 2/2026: Phát hành AIP 2.0, hỗ trợ chia sẻ bộ nhớ chéo nền tảng giữa các agent.

Đội ngũ phát triển dự án Unibase

Unibase chưa công bố thông tin chi tiết về đội ngũ phát triển dựa án. Coin68 sẽ cập nhật ngay nếu có thông tin chi tiết.

Nhà đầu tư và gọi vốn của Unibase

Unibase chưa công bố thông tin chi tiết về các vòng gọi vốn, số tiền huy động, định giá hoặc danh sách nhà đầu tư. Coin68 sẽ cập nhật ngay nếu có thông tin chi tiết

Tổng kết

Qua bài viết trên của Coin68, Unibase xây dựng một lớp hạ tầng dành cho AI agent, kết hợp bộ nhớ dài hạn, danh tính on-chain, thanh toán máy với máy và data availability.

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin, không phải lời khuyên đầu tư. Người đọc cần tự nghiên cứu và chịu trách nhiệm đối với các quyết định liên quan đến tài sản mã hóa.
-07/08/2026
logo-footer
Kết nối với chúng tôi
    Coin68 là nơi cung cấp cái nhìn tổng quan nhanh và chính xác nhất về tiến bộ công nghệ blockchain trên toàn cầu.
      Copyright © 2016 by Coin68