Blockchain công khai cho phép người dùng kiểm chứng giao dịch nhưng cũng khiến số dư, dòng tiền và hoạt động tài chính dễ bị theo dõi. Đây là một trong những rào cản đối với ngân hàng, quỹ đầu tư và doanh nghiệp khi triển khai các dịch vụ tài chính trên blockchain.
Soda Labs phát triển Bubble nhằm giải quyết vấn đề này thông qua công nghệ tính toán trên dữ liệu mã hóa, giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm mà không cần xây dựng blockchain riêng. Vậy điểm đặc biệt của Soda Labs là gì? Hãy cùng Coin68 tìm hiểu về hạ tầng giao dịch riêng tư này qua bài viết dưới đây!

Soda Labs là gì? Hạ tầng giao dịch riêng tư trên blockchain với Bubble
Soda Labs là gì?
Soda Labs là công ty phát triển hạ tầng bảo mật dữ liệu cho các ứng dụng tài chính trên blockchain. Sản phẩm chính của dự án là Bubble, bộ đồng xử lý cho phép hợp đồng thông minh thực hiện các phép tính trên dữ liệu mã hóa mà không cần công khai thông tin đầu vào.

Trang chủ của Soda Labs
Thay vì xây dựng blockchain Layer 1 riêng, Bubble hoạt động như một lớp tính toán bổ sung cho các mạng hiện có. Hợp đồng thông minh tiếp tục xử lý giao dịch trên blockchain, trong khi những phép tính liên quan đến dữ liệu nhạy cảm được chuyển đến mạng tính toán bảo mật bên ngoài.
Giải pháp này hướng đến các ngân hàng, tổ chức thanh toán, quỹ đầu tư và nền tảng token hóa tài sản cần bảo vệ thông tin giao dịch nhưng vẫn tận dụng khả năng kiểm chứng của blockchain.
Điểm đặc biệt của Soda Labs
Điểm khác biệt của Soda Labs nằm ở việc kết hợp công nghệ tính toán bảo mật với hệ thống phân quyền truy cập dữ liệu, cho phép ứng dụng xử lý thông tin nhạy cảm mà không cần chuyển toàn bộ hoạt động sang blockchain riêng tư.
Tính toán trên dữ liệu mã hóa
Bubble sử dụng công nghệ Garbled Circuits (GC) kết hợp với tính toán đa bên (Multi-Party Computation, MPC) để thực hiện các phép tính mà không cần tiết lộ dữ liệu đầu vào. Trong đó, Garbled Circuits chuyển phép tính thành các mạch mật mã, còn MPC cho phép nhiều bên phối hợp xử lý thông tin mà không bên nào phải nắm giữ toàn bộ dữ liệu gốc. Bubble sử dụng chuẩn mã hóa AES-256 để bảo vệ dữ liệu đầu vào và môi trường thực thi gcVM để xử lý các phép tính bảo mật.

Cách giao dịch được thực hiện trong gcVM
Cơ chế này có thể được ứng dụng vào việc kiểm tra số dư, cập nhật vị thế giao dịch hoặc tổ chức đấu giá kín. Chẳng hạn, một giao thức cho vay có thể kiểm tra điều kiện tài sản thế chấp mà không cần công khai toàn bộ thông tin tài chính của người dùng.
Tuy nhiên, khả năng bảo mật vẫn phụ thuộc vào giả định an toàn của mạng MPC, đặc biệt là số lượng bên tham gia có thể thông đồng với nhau. Vì vậy, công nghệ này không đồng nghĩa dữ liệu được bảo vệ tuyệt đối trong mọi tình huống.
Kiểm soát quyền truy cập và công bố dữ liệu
Bên cạnh tính toán bảo mật, Bubble sử dụng danh sách kiểm soát truy cập (Access Control List, ACL) để xác định những địa chỉ được phép sử dụng hoặc yêu cầu giải mã dữ liệu. Thông qua cơ chế này, ứng dụng có thể giới hạn quyền xem thông tin theo từng đối tượng. Ví dụ, doanh nghiệp có thể bảo vệ dữ liệu giao dịch trước công chúng nhưng vẫn cấp quyền truy cập cần thiết cho kiểm toán viên hoặc bộ phận tuân thủ.
Cách tiếp cận này giúp kết hợp quyền riêng tư với khả năng giám sát tài chính. Tuy nhiên, việc đáp ứng các yêu cầu pháp lý vẫn phụ thuộc vào cách từng tổ chức thiết kế chính sách truy cập và công bố thông tin.
Kiến trúc và cách hoạt động của Bubble
Bubble được xây dựng theo mô hình kết hợp giữa hợp đồng thông minh trên blockchain và mạng tính toán MPC bên ngoài. Các thành phần chính gồm thư viện Solidity, hợp đồng quản lý quyền truy cập, dịch vụ kết nối và mạng xử lý dữ liệu mã hóa.
Quy trình hoạt động gồm 4bước:
- Bước 1: Mã hóa dữ liệu đầu vào
Người dùng tương tác với ứng dụng thông qua bộ công cụ phát triển của Bubble. Hệ thống cung cấp cơ chế để người dùng khôi phục khóa AES ở phía thiết bị và mã hóa thông tin trước khi gửi yêu cầu giao dịch. Nhờ đó, dữ liệu nhạy cảm không cần được đưa lên blockchain dưới dạng công khai.
- Bước 2: Gửi yêu cầu tính toán
Khi hợp đồng thông minh cần xử lý dữ liệu bảo mật, ứng dụng gọi thư viện MpcCore.sol. Các hợp đồng hạ tầng kiểm tra quyền truy cập, sau đó phát sự kiện mô tả phép tính cần thực hiện. Dữ liệu trên blockchain được đại diện bằng các mã tham chiếu thay vì lưu trực tiếp thông tin gốc.
- Bước 3: Xử lý ngoài blockchain
Dịch vụ kết nối tiếp nhận sự kiện và chuyển yêu cầu đến mạng MPC. Tại đây, các bên tham gia phối hợp thực hiện phép tính thông qua Garbled Circuits mà không cần công khai dữ liệu đầu vào. Kết quả sau khi xử lý được liên kết với mã tham chiếu tương ứng để hợp đồng thông minh có thể tiếp tục sử dụng.
- Bước 4: Truy xuất và giải mã kết quả
Tùy theo thiết kế ứng dụng, dữ liệu đầu ra có thể được mã hóa bằng khóa của người dùng hoặc công bố cho hợp đồng thông minh thông qua cơ chế yêu cầu giải mã. Cần lưu ý rằng kết quả được giải mã và trả về hợp đồng có thể trở thành dữ liệu công khai trên blockchain. Do đó, nhà phát triển phải xác định rõ thông tin nào cần giữ kín và thông tin nào được phép công bố.
Bubble cung cấp các công cụ tích hợp với Solidity nhưng không tự động biến mọi hợp đồng thông minh thành ứng dụng riêng tư. Nhà phát triển vẫn cần điều chỉnh kiểu dữ liệu, chuyển những phép tính nhạy cảm sang MPC và thiết lập quyền truy cập phù hợp.
Các tính năng của Soda Labs

Tính năng chuyển tiền bảo mật
- Chuyển tiền và stablecoin: Hỗ trợ bảo vệ số dư, giá trị giao dịch và thông tin thanh toán, phù hợp với các hoạt động như trả lương, chuyển tiền và quản lý ngân quỹ doanh nghiệp.
- Tài chính phi tập trung (DeFi): Cho phép xây dựng các ứng dụng giao dịch, cho vay và đấu giá kín, giúp hạn chế việc công khai vị thế hoặc chiến lược tài chính.
- Token hóa tài sản thực (RWA): Hỗ trợ bảo vệ thông tin sở hữu và phân phối tài sản được token hóa, đồng thời cho phép công bố dữ liệu theo quyền truy cập.
- Quản lý quỹ đầu tư: Bảo mật danh mục, vị thế và hoạt động tái cân bằng tài sản, trong khi vẫn hỗ trợ cung cấp dữ liệu phục vụ kiểm toán.
- Tích hợp ví và ứng dụng: Cung cấp SDK và thư viện Solidity để nhà phát triển bổ sung chức năng xử lý dữ liệu mã hóa vào sản phẩm hiện có.
- Tùy chọn triển khai: Bubble hỗ trợ ba mô hình gồm Shared Bubble sử dụng hạ tầng chung, Private Bubble dành cho tổ chức muốn vận hành riêng và Consortium Bubble cho phép nhiều thành viên cùng tham gia vận hành.
Ngoài ra, Bubble phân biệt các mức độ riêng tư khác nhau, từ số dư công khai đến số dư được bảo vệ và giao dịch không thể liên kết trực tiếp theo cơ chế thiết kế. Điều này có nghĩa việc che giấu giá trị giao dịch không nhất thiết đồng thời che giấu địa chỉ ví hoặc toàn bộ mối liên hệ giữa các giao dịch.
Token của Soda Labs
Hiện tại, Soda Labs chưa công bố thông tin về token quản trị hoặc token tiện ích riêng. Các thông tin liên quan đến tổng cung, phân bổ token, lịch mở khóa và kế hoạch phát hành cũng chưa được cập nhật. Coin68 sẽ cập nhật ngay nếu có thông tin chi tiết.
Lộ trình phát triển của Soda Labs
Hiện tại, lộ trình phát triển dự án Soda Labs vẫn chưa được cung cấp thông tin chi tiết. Coin68 sẽ cập nhật ngay nếu có thông tin.
Đội ngũ phát triển của Soda Labs

Đội ngũ phát triển của Soda Labs
- Avishay Yanai (Đồng sáng lập, CEO): Tiến sĩ chuyên ngành mật mã và tính toán đa bên tại Đại học Bar-Ilan, từng có 5 năm phát triển công nghệ MPC cho doanh nghiệp tại VMware.
- Meital Levy (Đồng sáng lập, CTO): Tiến sĩ chuyên ngành tối ưu hóa thuật toán tại Đại học Tel Aviv, có kinh nghiệm phát triển hệ thống phân tán và giao thức mật mã, từng dẫn dắt phát triển thư viện SCAPI.
Nhà đầu tư và gọi vốn của Soda Labs

Nhà đầu tư và gọi vốn của Soda Labs. Nguồn: crypto-fundraising.
Ngày 08/10/2026, Soda Labs công bố hoàn thành vòng gọi vốn Seed trị giá 3 triệu USD, với toàn bộ khoản đầu tư đến từ NextBlock, theo thông cáo được đăng tải trên Chainwire.
Tổng kết
Qua bài viết trên của Coin68, có thể tháy Soda Labs phát triển Bubble nhằm bổ sung khả năng xử lý dữ liệu riêng tư cho các ứng dụng tài chính trên blockchain công khai. Thông qua việc kết hợp Garbled Circuits, MPC và cơ chế kiểm soát truy cập, dự án cho phép thực hiện các phép tính trên dữ liệu mã hóa mà không cần xây dựng blockchain riêng.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin, không phải lời khuyên đầu tư hoặc khuyến nghị sử dụng bất kỳ sản phẩm tài chính nào. Người đọc cần tự nghiên cứu, đánh giá rủi ro công nghệ và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành trước khi đưa ra quyết định liên quan đến tài sản số.