Trên các sàn phái sinh phi tập trung, số dư, vị thế và lịch sử giao dịch có thể được theo dõi qua địa chỉ ví, khiến các nhà giao dịch chuyên nghiệp khó bảo vệ chiến lược. HyperLink đưa mô hình môi giới (prime brokerage) lên Hyperliquid, kết hợp xử lý giao dịch riêng tư với cơ chế tập hợp khối lượng nhằm tối ưu chi phí và tiếp cận thanh khoản. Vậy điểm đặc biệt của HyperLink là gì? Hãy cùng Coin68 tìm hiểu về nền tảng môi giới giao dịch riêng tư trên Hyperliquid qua bài viết dưới đây nhé!

HyperLink là gì? Nền tảng môi giới giao dịch riêng tư trên Hyperliquid
HyperLink là gì?
HyperLink là nền tảng môi giới (prime broker) được xây dựng trên Hyperliquid, hướng đến các nhà giao dịch chuyên nghiệp, nhà tạo lập thị trường, quỹ giao dịch và hệ thống giao dịch tự động.

Trang chủ của HyperLink
Thay vì xây dựng một sàn giao dịch riêng, HyperLink cung cấp lớp trung gian giúp người dùng tiếp cận trực tiếp thanh khoản của Hyperliquid, đồng thời hạn chế việc công khai thông tin giao dịch gắn với từng địa chỉ ví.
Nền tảng sử dụng hợp đồng thông minh dùng chung và môi trường thực thi bảo mật (secure enclave) để xử lý lệnh, quản lý vị thế và lưu trữ dữ liệu giao dịch. Bên cạnh đó, HyperLink tập hợp khối lượng giao dịch và lượng HYPE được staking nhằm tiếp cận các mức phí ưu đãi trên Hyperliquid.
Tuy nhiên, để có quyền truy cập vào nền tảng thì người dùng hiện cần đạt tối thiểu 5 triệu USD khối lượng giao dịch tích lũy trên Hyperliquid hoặc có mã mời để sử dụng nền tảng.
Điểm đặc biệt của HyperLink
Điểm khác biệt của HyperLink nằm ở việc bổ sung lớp bảo mật thông tin giao dịch mà không cần xây dựng hệ thống thanh khoản riêng.
Khi giao dịch trực tiếp trên Hyperliquid, các thông tin như số dư, vị thế và lịch sử đặt lệnh có thể được liên kết với tài khoản của người dùng. Điều này tạo điều kiện cho các bên thứ ba phân tích hoạt động của những nhà giao dịch có khối lượng lớn.
HyperLink giải quyết vấn đề này bằng cách tập hợp hoạt động giao dịch thông qua một hợp đồng thông minh dùng chung. Các lệnh được xử lý trong môi trường thực thi bảo mật trước khi chuyển đến sổ lệnh Hyperliquid. Nhờ đó, bên ngoài có thể quan sát hoạt động của tài khoản tổng hợp nhưng khó xác định từng lệnh thuộc về người dùng nào.
Tuy nhiên, cơ chế này không mang lại khả năng ẩn danh hoàn toàn. Các giao dịch nạp và rút tiền vẫn được ghi nhận công khai trên HyperCore, bao gồm địa chỉ ví, số tiền và thời điểm thực hiện.
Bên cạnh quyền riêng tư, HyperLink còn tập hợp khối lượng giao dịch và lượng HYPE staking của người dùng để tiếp cận các bậc phí giao dịch tốt hơn. Nền tảng không tạo thanh khoản mới mà tiếp tục sử dụng sổ lệnh của Hyperliquid.
Một điểm đáng chú ý khác là cơ chế rút tiền trực tiếp thông qua hợp đồng thông minh. Người dùng có thể thực hiện rút tài sản ngay cả khi dịch vụ HyperLink ngừng hoạt động, dù vẫn phải phụ thuộc vào tính an toàn của các hợp đồng và hạ tầng blockchain liên quan.
Kiến trúc và cách hoạt động của HyperLink
HyperLink kết hợp hạ tầng HyperCore, hợp đồng thông minh trên HyperEVM và môi trường thực thi bảo mật để xử lý giao dịch. Quy trình hoạt động gồm ba bước chính:
- Bước 1: Nạp tài sản: Người dùng kết nối ví EVM và chuyển tài sản được hỗ trợ từ tài khoản Hyperliquid vào HyperLink thông qua HyperCore. Giao dịch nạp được ghi nhận trên blockchain và không yêu cầu người dùng trực tiếp thanh toán phí gas cho thao tác nạp.
- Bước 2: Xử lý giao dịch: Sau khi nạp tiền, người dùng ký lệnh giao dịch trên thiết bị cá nhân. Lệnh được chuyển đến môi trường thực thi bảo mật để kiểm tra, xử lý và gửi vào sổ lệnh Hyperliquid thông qua hợp đồng thông minh dùng chung. Thông tin về số dư, vị thế, lệnh đang mở và lịch sử khớp lệnh được quản lý bên trong môi trường bảo mật, thay vì công khai toàn bộ dưới từng tài khoản riêng lẻ.
- Bước 3: Rút tài sản: Người dùng gửi yêu cầu rút tiền và xác nhận bằng tài khoản chính. Tài sản sau đó được chuyển trở lại tài khoản Hyperliquid. HyperLink cũng cung cấp cơ chế rút tiền trực tiếp trên blockchain nhằm hạn chế sự phụ thuộc vào trạng thái hoạt động của dịch vụ.
Ở lớp hợp đồng thông minh, HyperLink sử dụng StateManager để quản lý các cam kết dự trữ và EnclaveKeyRegistry để liên kết khóa ký của môi trường bảo mật với mã nguồn đã công bố.
Đối với nhà phát triển, HyperLink cung cấp API tương thích với Hyperliquid, bao gồm cấu trúc lệnh, phương thức ký EIP-712 và các chức năng giao dịch. Nhờ đó, hệ thống giao dịch hiện có có thể tích hợp HyperLink bằng cách thay đổi địa chỉ kết nối API và cấu hình ví đại diện đã được cấp quyền.
Các tính năng của HyperLink

Tính năng giao dịch riêng tư
- Giao dịch riêng tư: Xử lý số dư, vị thế, lệnh đang mở và lịch sử giao dịch trong môi trường bảo mật, hạn chế khả năng liên kết hoạt động giao dịch với từng địa chỉ ví.
- Tiếp cận thanh khoản Hyperliquid: Định tuyến lệnh trực tiếp đến sổ lệnh Hyperliquid, giúp người dùng sử dụng thanh khoản hiện có thay vì giao dịch trên thị trường riêng biệt.
- API tương thích Hyperliquid: Hỗ trợ kết nối các hệ thống giao dịch tự động thông qua API và cơ chế ký tương thích với Hyperliquid.
- Công cụ đặt lệnh nâng cao: Cung cấp các phương thức thực thi như Scale, TWAP, VWAP, Chase, Chase TWAP, Iceberg và Swarm, phục vụ nhu cầu chia nhỏ và tối ưu quá trình thực hiện lệnh.
- Giao dịch giao ngay và phái sinh: Hỗ trợ thị trường spot và hợp đồng vĩnh cửu, với giới hạn đòn bẩy phụ thuộc vào từng tài sản.
- Tối ưu phí giao dịch: Tập hợp khối lượng giao dịch và lượng HYPE staking để tiếp cận các bậc phí trên Hyperliquid. Phí dịch vụ HyperLink và phí giao dịch Hyperliquid được tính riêng.
- Staking thanh khoản hlHYPE: Cho phép người dùng staking HYPE để nhận hlHYPE, token đại diện cho tài sản được staking và phần thưởng tích lũy.
Token của HyperLink
HyperLink hiện chưa công bố token tiện ích hoặc token quản trị riêng. Tuy nhiên, nền tảng đã phát triển hlHYPE, một token staking thanh khoản theo tiêu chuẩn ERC-20, đại diện cho HYPE được staking thông qua HyperLink.
Khác với cơ chế tự động tăng số dư token, hlHYPE sử dụng mô hình tăng tỷ giá quy đổi. Theo đó, số lượng hlHYPE trong ví không thay đổi, nhưng lượng HYPE có thể quy đổi từ mỗi hlHYPE tăng theo phần thưởng staking được tích lũy.
Người dùng có thể staking tối thiểu 1 HYPE để nhận hlHYPE theo tỷ giá tại thời điểm gửi tài sản. Lượng HYPE trong hệ thống được ủy quyền cho các validator trên Hyperliquid.
Khi rút staking, người dùng phải trải qua giai đoạn xếp hàng xử lý, thời gian chờ hủy staking bảy ngày sau khi lô yêu cầu hoàn tất và thêm 12 giờ trước khi có thể nhận tài sản.
Cơ chế này vẫn tồn tại rủi ro liên quan đến validator, bao gồm khả năng bị cắt giảm tài sản staking (slashing).
Đối với token riêng của HyperLink, các thông tin về tổng cung, phân bổ, lịch mở khóa và mô hình kinh tế hiện chưa được công bố.
Lộ trình phát triển của HyperLink
HyperLink chưa công bố lộ trình phát triển chi tiết theo từng mốc thời gian. Coin68 sẽ cập nhật ngay nếu có thông tin chi tiết.
Đội ngũ phát triển của HyperLink
Suki Sohi là nhà sáng lập HyperLink. Dự án hiện đang tuyển dụng nhân sự tại Singapore nhưng chưa công bố đầy đủ thông tin về kinh nghiệm của nhà sáng lập và các thành viên trong đội ngũ.
Nhà đầu tư và gọi vốn của HyperLink

Các nhà đầu tư vào dự án HyperLink
HyperLink đã huy động 2,5 triệu USD vào tháng 10/2026, với sự tham gia của Alliance DAO, North Island Ventures, Reverie, Node Capital, Breed VC và SmartestMoney.
Tổng kết
Qua bài viết trên của Coin68, có thể thấy HyperLink phát triển mô hình môi giới chính trên Hyperliquid, tập trung vào nhu cầu bảo mật thông tin và tối ưu chi phí của các nhà giao dịch chuyên nghiệp. Thay vì xây dựng sổ lệnh riêng, nền tảng sử dụng thanh khoản Hyperliquid và bổ sung lớp xử lý giao dịch thông qua môi trường thực thi bảo mật.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin, không cấu thành lời khuyên hoặc khuyến nghị đầu tư. Người đọc cần tự nghiên cứu, đánh giá rủi ro và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành trước khi tham gia các hoạt động liên quan đến tài sản mã hóa.